permeating
permeating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permeating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permeate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permeated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permeated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permeates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permeating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permeating" xuất phát từ động từ "permeate", có nghĩa là thấm vào, lan tỏa hoặc xâm nhập sâu vào một vùng hoặc một vật thể nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "permeating" được sử dụng như một tính từ hiện tại, mô tả trạng thái của việc thấm nhập. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, từ "permeable" (có thể thấm qua) có thể có những sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng trong hai biến thể tiếng Anh.