Bản dịch của từ Peroxiding trong tiếng Việt

Peroxiding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peroxiding(Verb)

ˈpɛ.rəkˌsaɪ.dɪŋ
ˈpɛ.rəkˌsaɪ.dɪŋ
01

Xử lý hoặc tẩy bằng peroxide (một chất chứa gốc –OO–, thường là hydrogen peroxide), nghĩa là dùng peroxide để khử trùng, tẩy màu hoặc xử lý bề mặt.

To treat with a peroxide.

用过氧化物处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ