Bản dịch của từ Peroxide trong tiếng Việt

Peroxide

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peroxide(Verb)

pɚˈɑksˌɑɪd
pəɹˈɑksɑɪd
01

Tẩy (tóc) bằng peroxide.

Bleach hair with peroxide.

Ví dụ

Peroxide(Noun)

pɚˈɑksˌɑɪd
pəɹˈɑksɑɪd
01

Một hợp chất chứa hai nguyên tử oxy liên kết với nhau trong phân tử của nó hoặc dưới dạng anion O₂²⁻.

A compound containing two oxygen atoms bonded together in its molecule or as the anion O₂²⁻.

Ví dụ

Dạng danh từ của Peroxide (Noun)

SingularPlural

Peroxide

Peroxides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ