perpendicularity
Noun
perpendicularity (Noun)
/pɝˌpəndɨkjəlˈætɚi/
/pɝˌpəndɨkjəlˈætɚi/
AI
Nghĩa 01
Tính vuông góc; trạng thái hoặc đặc tính của hai đường, mặt hoặc vật thể khi chúng tạo thành góc 90 độ với nhau.
qualities or aspects that are perpendicular.
Ví dụ
Tính vuông góc của các tòa nhà làm nổi bật đường chân trời độc đáo của thành phố.The perpendicularity of the buildings enhances the city's unique skyline.
Các kiến trúc sư đã không xem xét tính vuông góc của các công trình.The architects did not consider the perpendicularity of the structures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính vuông góc (perpendicularity) là một khái niệm hình học chỉ trạng thái hai đường thẳng, hai mặt phẳng hoặc một đường và một mặt phẳng gặp nhau tại một góc 90 độ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, đôi khi cách diễn đạt có thể thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản và ứng dụng của thuật ngữ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.