Bản dịch của từ Perplexed term trong tiếng Việt

Perplexed term

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perplexed term(Adjective)

pəplˈɛkst tˈɜːm
pɝˈpɫɛkst ˈtɝm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ