Bản dịch của từ Perplexed term trong tiếng Việt

Perplexed term

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perplexed term(Adjective)

pəplˈɛkst tˈɜːm
pɝˈpɫɛkst ˈtɝm
01

Khiến ai đó cảm thấy bối rối

Make someone feel confused

让人感到困惑

Ví dụ
02

Lúng túng hoặc hoang mang

Feeling confused or overwhelmed

感到困惑或迷茫

Ví dụ
03

Bối rối hoặc hoang mang

Confused or at a loss

感到尴尬或慌乱

Ví dụ