perseveringly
Adverb
perseveringly (Adverb)
/pɚsˈɛvəvˌɪlɚi/
/pɚsˈɛvəvˌɪlɚi/
AI
Nghĩa 01 · một cách kiên trì, bền bỉ và quyết tâm; tiếp tục làm việc hoặc theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn hoặc trở ngại.
một cách kiên trì, bền bỉ và quyết tâm; tiếp tục làm việc hoặc theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn hoặc trở ngại.
in a persistent and determined manner.
Ví dụ
Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành một nhân viên xã hội.She perseveringly pursued her dream of becoming a social worker.
Anh ấy không từ bỏ, mà kiên trì làm việc để cải thiện dịch vụ xã hội.He did not give up, but perseveringly worked towards improving social services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perseveringly" là trạng từ chỉ cách thức không nản lòng, kiên trì trong nỗ lực hoặc công việc nào đó, bất chấp khó khăn hoặc trở ngại. Từ này được hình thành từ tính từ "persevering" (kiên trì), kết hợp với hậu tố "-ly" để chỉ hành động. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, "perseveringly" có thể ít được sử dụng hơn trong giao tiếp thông thường và chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.