persistency
persistency (Noun)
Nghĩa 01 · Tính kiên trì; đặc điểm luôn bền bỉ, không bỏ cuộc, tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn hoặc trở ngại.
Tính kiên trì; đặc điểm luôn bền bỉ, không bỏ cuộc, tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn hoặc trở ngại.
the quality of being persistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của persistency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
persistency | persistencys |
persistency (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Những trường hợp, lần hoặc hành vi thể hiện tính kiên trì; các biểu hiện của việc bền bỉ, không bỏ cuộc.
Những trường hợp, lần hoặc hành vi thể hiện tính kiên trì; các biểu hiện của việc bền bỉ, không bỏ cuộc.
instances of being persistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persistency" trong tiếng Anh được định nghĩa là tính kiên trì, sự bền bỉ trong việc theo đuổi một mục tiêu, mặc dù có thể gặp khó khăn hoặc thất bại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "persistence" thường được sử dụng hơn, mang ý nghĩa tương tự nhưng có âm điệu gần gũi hơn. Cả hai từ này đều có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, nhưng "persistency" thường nhấn mạnh thuộc tính hơn là hành động.