Bản dịch của từ Pet-free home trong tiếng Việt

Pet-free home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet-free home(Phrase)

pˈɛtfriː hˈəʊm
ˈpɛtˈfri ˈhoʊm
01

Một ngôi nhà không có nuôi thú cưng nào

A house without pets.

一个没有养宠物的家

Ví dụ
02

Môi trường sống không có động vật

An environment without animals

一个没有动物的生活环境

Ví dụ
03

Một tổ ấm không cho phép nuôi thú cưng.

A family that doesn't allow pets.

一家人不允许养宠物。

Ví dụ