Bản dịch của từ Pet supply stores trong tiếng Việt
Pet supply stores
Noun [U/C]

Pet supply stores(Noun)
pˈɛt sˈʌpli stˈɔːz
ˈpɛt ˈsəpɫi ˈstɔrz
01
Các địa điểm mà khách hàng có thể mua đồ dùng cho thú cưng của mình
Places where consumers can shop for their pet supplies.
消费者可以购买宠物用品的地点
Ví dụ
02
Cửa hàng bán đồ dùng cho thú cưng như thức ăn, đồ chơi và phụ kiện.
The pet store offers everything from food and toys to accessories.
售卖宠物用品的商店,包括食物、玩具和配饰
Ví dụ
03
Các doanh nghiệp bán lẻ chuyên về các sản phẩm liên quan đến thú cưng
Specialty retail stores that focus on pet-related products.
专门经营宠物相关产品的零售企业
Ví dụ
