Bản dịch của từ Petit trong tiếng Việt

Petit

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petit(Adjective)

pˈɛti
pˈɛtɪt
01

(được dùng để mô tả tội phạm) nhỏ, ít nghiêm trọng, không đáng kể; tội lặt vặt.

Of a crime petty.

微罪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Petit (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Petit

Petit

More petit

Thêm petit

Most petit

Hầu hết các petit

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh