Bản dịch của từ Petit beurre trong tiếng Việt

Petit beurre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petit beurre(Noun)

ˌpəti ˈbəː
ˌpəti ˈbəː
01

Một chiếc bánh quy bơ ngọt ngào.

A sweet butter cookie.

一个甜甜的黄油饼干。

Ví dụ