Bản dịch của từ Petre trong tiếng Việt

Petre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petre(Noun)

pˈɛtɚ
pˈɛtɚ
01

Từ cổ chỉ “saltpetre” — tức một dạng muối nitrate (thường là kali nitrat hoặc natri nitrat) dùng làm phân bón, chất nổ hoặc trong bảo quản thực phẩm; trong tiếng Việt thường gọi là ‘muối niter’ hoặc ‘muối nitrat’ (từ cổ, ít dùng).

Archaic saltpetre.

古老的硝石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh