Anh - Việt

Bản dịch của từ Petter trong tiếng Việt

petter

Noun

petter (Noun)

/pˈɛtɚ/
/pˈɛtɚ/
AI

Nghĩa 01

(hiếm) Người hay vuốt ve, hay âu yếm thú cưng hoặc người khác bằng cử chỉ vuốt, xoa.

rare One who pets.

Ví dụ
Petter thích chăm sóc chú chó cưng của mình ở nhà.Petter enjoys taking care of his pet dog at home.
Jessica nhận thấy rằng Petter luôn mỉm cười khi vuốt ve động vật.Jessica noticed that Petter always has a smile when petting animals.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh