Bản dịch của từ Petter trong tiếng Việt

Petter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petter(Noun)

pˈɛtɚ
pˈɛtɚ
01

(hiếm) Người hay vuốt ve, hay âu yếm thú cưng hoặc người khác bằng cử chỉ vuốt, xoa.

Rare One who pets.

抚摸者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ