Bản dịch của từ Pewed trong tiếng Việt

Pewed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pewed (Adjective)

pjˈud
pjˈud
01

Có ghế dài (ghế cố định trong nhà thờ hoặc phòng thờ) — mô tả một không gian được trang bị các dãy ghế dài (pews). Thường dùng với từ bổ nghĩa, ví dụ “newly pewed” (mới được lắp ghế dài).

Equipped with pews Usually with modifying word.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh