phenotypic
Adjective
phenotypic (Adjective)
/finətˈɪpɪk/
/finətˈɪpɪk/
AI
Ví dụ
Các đặc điểm kiểu hình của cô ấy bao gồm tóc xoăn và mắt nâu.Her phenotypic traits include curly hair and brown eyes.
Các đặc điểm kiểu hình của anh ấy không giống với đặc điểm của gia đình.His phenotypic characteristics do not match the family's traits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phenotypic" (thuộc về kiểu hình) được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để mô tả các đặc điểm ngoại hình hay tính trạng có thể quan sát được của một sinh vật, bao gồm hình dáng, màu sắc, và hành vi. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, kiểu hình có thể nhấn mạnh đến sự tương tác giữa gen và môi trường trong việc hình thành đặc điểm của sinh vật.