Anh - Việt
philatelist
Noun
philatelist (Noun)
/fɪlˈætlɪst/
/fɪlˈætlɪst/
AI
Ví dụ
John là một nhà sưu tập tem yêu thích những con tem hiếm từ năm 1920.John is a philatelist who loves rare stamps from 1920.
Cô ấy không phải là một nhà sưu tập tem; cô ấy thích tiền xu hơn.She is not a philatelist; she prefers coins instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Philatelist” là thuật ngữ chỉ những người sưu tầm và nghiên cứu tem bưu chính. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp “philatélie,” có nghĩa là "yêu thích tem". Trong cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Philatelist thường tham gia vào các hoạt động như trao đổi tem, tham gia triển lãm và nghiên cứu lịch sử của tem. Sưu tầm tem không chỉ là sở thích cá nhân mà còn có giá trị lịch sử và văn hóa.
