Bản dịch của từ Philogynous trong tiếng Việt

Philogynous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philogynous(Adjective)

fəlˈɑdʒənəs
fəlˈɑdʒənəs
01

Thích hoặc có cảm tình với phụ nữ; quý mến, thiên về phụ nữ.

Fond of women.

热爱女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh