phonetically
Adverb
phonetically (Adverb)
/fənˈɛtɪkli/
/fənˈɛtɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy phát âm từ ngữ theo cách phát âm khi thi nói.She pronounced the word phonetically during the speaking test.
Anh ấy không thể viết từ ngữ theo cách phát âm, ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.He couldn't spell the word phonetically, which affected his score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phonetically" là trạng từ, có nghĩa liên quan đến âm vị học, tức là cách diễn đạt âm thanh của ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả cách phát âm và các yếu tố âm thanh khác của ngôn ngữ. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ về từ này không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và lĩnh vực, ví dụ, trong giáo dục hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.