Bản dịch của từ Phosphoric trong tiếng Việt
Phosphoric

Phosphoric (Adjective)
Liên quan đến hoặc có chứa phốt pho.
Relating to or containing phosphorus.
Phosphoric acid is used in many soft drinks like Coca-Cola.
Axit photphoric được sử dụng trong nhiều đồ uống có ga như Coca-Cola.
Phosphoric fertilizers do not always improve crop yield effectively.
Phân bón photphoric không phải lúc nào cũng cải thiện năng suất cây trồng.
Is phosphoric content in food regulated by the FDA?
Nội dung photphoric trong thực phẩm có được quy định bởi FDA không?
Họ từ
"Phosphoric" là một tính từ chỉ liên quan đến photphoric, một hoá chất có công thức hóa học H₃PO₄, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thực phẩm và ngành công nghiệp chế biến. Tại các quốc gia nói tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp, việc hiểu rõ về tính chất và ứng dụng của photphoric là điều cần thiết để áp dụng đúng của nó trong thực tế.
Từ "phosphoric" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "phosphorus", có nghĩa là "ánh sáng", kết hợp với hậu tố "-ic", chỉ tính chất hoặc thuộc tính. Phosphorus trong tiếng Hy Lạp cổ đại "phōsphoros" nghĩa là "người mang ánh sáng", phản ánh tính chất phát quang của nó khi được phát hiện. Từ thế kỷ 17, phosphorus được biết đến như một nguyên tố quan trọng trong sinh học và hóa học, từ đó dẫn đến việc hình thành thuật ngữ "phosphoric" để chỉ các hợp chất chứa phosphate, có vai trò chủ yếu trong quá trình trao đổi chất.
Từ "phosphoric" có tần suất xuất hiện cao trong các tài liệu liên quan đến khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong bối cảnh hóa học và sinh học. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần viết và nói, khi thảo luận về các hiện tượng hóa học hoặc ảnh hưởng của axit phosphoric trong ngành công nghiệp thực phẩm và sinh phẩm. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các nghiên cứu môi trường liên quan đến sự ô nhiễm phosphor.