Bản dịch của từ Phosphoric trong tiếng Việt

Phosphoric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphoric (Adjective)

fɑsfˈɑɹɪk
fˈɑsfɚɪk
01

Liên quan đến hoặc có chứa nguyên tố phốt pho (phosphorus). Dùng để mô tả các hợp chất, axit hoặc chất có thành phần phốt pho.

Relating to or containing phosphorus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ