photolithography
photolithography (Noun)
Nghĩa 01
Quy trình in hay tạo hình bằng cách sử dụng bản in (tấm) được tạo bằng kỹ thuật chụp ảnh — tức là dùng ảnh/film để chuyển mẫu lên bản in trước khi in.
Lithography using plates made photographically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Photonhình quang (photolithography) là một phương pháp chế tạo vi mạch và các cấu trúc vi mô, sử dụng ánh sáng và các vật liệu quang hoạt để tạo ra các mẫu. Quá trình này bao gồm việc chiếu xạ ánh sáng qua một mặt nạ lên bề mặt đã được phủ lớp nhạy sáng, dẫn đến sự phát triển của hình mẫu mong muốn. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, "lithography" có thể đề cập rộng hơn đến cả kỹ thuật in ấn truyền thống.