Bản dịch của từ Phyla trong tiếng Việt

Phyla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phyla(Noun)

fˈaɪlə
fˈaɪlə
01

Dạng số nhiều của “phylum” — tức là nhiều “ngành” trong phân loại sinh học (ngành là cấp phân loại lớn, ví dụ: ngành Động vật, ngành Thực vật).

Plural of phylum.

Ví dụ
02

Số nhiều của “phylon” (một đơn vị phân loại trong sinh học dùng để chỉ một dòng dõi hoặc một nhóm sinh vật có nguồn gốc chung).

Plural of phylon.

Ví dụ

Dạng danh từ của Phyla (Noun)

SingularPlural

Phylum

Phyla

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ