Anh - Việt

Bản dịch của từ Physiologist trong tiếng Việt

physiologist

NounNoun Countable

physiologist (Noun)

/fɪziˈɑlədʒɪst/
/fɪziˈɑlədʒɪst/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên nghiên cứu hoặc hành nghề về sinh lý học — tức là nghiên cứu chức năng hoạt động của cơ thể sống (như tim, phổi, cơ bắp, hệ thần kinh, v.v.).

A person who is skilled in or practices physiology.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà sinh lý học nổi tiếng nghiên cứu hành vi xã hội ở người.Dr. Smith is a renowned physiologist studying social behavior in humans.
Nhiều nhà sinh lý học không tập trung vào tương tác xã hội trong nghiên cứu của họ.Many physiologists do not focus on social interactions in their research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của physiologist (Noun)

SingularPlural

physiologist

physiologists

physiologist (Noun Countable)

/fɪziˈɑlədʒɪst/
/fɪziˈɑlədʒɪst/
AI

Nghĩa 01

Một người chuyên nghiên cứu hoặc thực hành về sinh lý học — tức là nghiên cứu chức năng và quá trình hoạt động của cơ thể sống (như tim, phổi, hệ thần kinh, cơ bắp, v.v.).

A person who is skilled in or practices physiology.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà sinh lý học nổi tiếng trong nghiên cứu sức khỏe xã hội.Dr. Smith is a well-known physiologist in social health research.
Nhiều nhà sinh lý học không tập trung vào các tương tác xã hội trong nghiên cứu của họ.Many physiologists do not focus on social interactions in their studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh