physiologist
physiologist (Noun)
Nghĩa 01
Người chuyên nghiên cứu hoặc hành nghề về sinh lý học — tức là nghiên cứu chức năng hoạt động của cơ thể sống (như tim, phổi, cơ bắp, hệ thần kinh, v.v.).
A person who is skilled in or practices physiology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của physiologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
physiologist | physiologists |
physiologist (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một người chuyên nghiên cứu hoặc thực hành về sinh lý học — tức là nghiên cứu chức năng và quá trình hoạt động của cơ thể sống (như tim, phổi, hệ thần kinh, cơ bắp, v.v.).
A person who is skilled in or practices physiology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Physiologist" là một thuật ngữ chỉ những nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các chức năng sinh lý của cơ thể sống. Họ khám phá các quá trình sinh học như hô hấp, tuần hoàn và tiêu hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và lĩnh vực nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến nghĩa và cách sử dụng trong các tài liệu khoa học khác nhau.