Bản dịch của từ Physiologist trong tiếng Việt

Physiologist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physiologist(Noun)

fɪziˈɑlədʒɪst
fɪziˈɑlədʒɪst
01

Người chuyên nghiên cứu hoặc hành nghề về sinh lý học — tức là nghiên cứu chức năng hoạt động của cơ thể sống (như tim, phổi, cơ bắp, hệ thần kinh, v.v.).

A person who is skilled in or practices physiology.

生理学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Physiologist (Noun)

SingularPlural

Physiologist

Physiologists

Physiologist(Noun Countable)

fɪziˈɑlədʒɪst
fɪziˈɑlədʒɪst
01

Một người chuyên nghiên cứu hoặc thực hành về sinh lý học — tức là nghiên cứu chức năng và quá trình hoạt động của cơ thể sống (như tim, phổi, hệ thần kinh, cơ bắp, v.v.).

A person who is skilled in or practices physiology.

生理学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ