Bản dịch của từ Phytoclimatic trong tiếng Việt

Phytoclimatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phytoclimatic(Adjective)

fɨtoʊkləmətˈɪsɨti
fɨtoʊkləmətˈɪsɨti
01

Thuộc về hoặc liên quan đến khí hậu thực vật (môi trường khí hậu ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phân bố của thực vật).

Of or relating to phytoclimate.

与植物气候有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh