Bản dịch của từ Phytoplankton trong tiếng Việt
Phytoplankton

Phytoplankton(Noun)
Những sinh vật thực vật rất nhỏ sống trôi nổi trong nước, chủ yếu là tảo và vi khuẩn quang hợp, là nguồn thức ăn cơ bản trong chuỗi thức ăn biển và nước ngọt.
Plankton consisting of microscopic plants.
浮游植物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phytoplankton là những sinh vật đơn bào, quang hợp, sống trôi nổi trong nước, thường là các loài tảo và vi khuẩn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh và là nguồn oxy chủ yếu trong khí quyển. Phytoplankton khác nhau ở kích thước và hình dạng, và chúng đóng góp một phần lớn sản lượng sinh học sơ cấp của đại dương. Từ này không có sự khác biệt trong Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng.
Từ "phytoplankton" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "phyto" có nghĩa là "thực vật" (φυτόν) và "plankton" có nghĩa là "đi lang thang" (πλαγκτός). Phytoplankton bao gồm các sinh vật thực vật nhỏ bé trôi nổi trong đại dương, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái biển. Lịch sử nghiên cứu phytoplankton bắt đầu từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học nhận thức rõ vai trò của chúng trong quá trình quang hợp và sản xuất oxy, gắn liền với sự cân bằng sinh thái toàn cầu.
Từ "phytoplankton" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc hàng hải. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và thảo luận về chuỗi thực phẩm trong đại dương. Tính chất đặc thù của phytoplankton làm cho từ này phổ biến trong các bài viết chuyên ngành liên quan đến sinh vật biển.
Phytoplankton là những sinh vật đơn bào, quang hợp, sống trôi nổi trong nước, thường là các loài tảo và vi khuẩn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh và là nguồn oxy chủ yếu trong khí quyển. Phytoplankton khác nhau ở kích thước và hình dạng, và chúng đóng góp một phần lớn sản lượng sinh học sơ cấp của đại dương. Từ này không có sự khác biệt trong Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng.
Từ "phytoplankton" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "phyto" có nghĩa là "thực vật" (φυτόν) và "plankton" có nghĩa là "đi lang thang" (πλαγκτός). Phytoplankton bao gồm các sinh vật thực vật nhỏ bé trôi nổi trong đại dương, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái biển. Lịch sử nghiên cứu phytoplankton bắt đầu từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học nhận thức rõ vai trò của chúng trong quá trình quang hợp và sản xuất oxy, gắn liền với sự cân bằng sinh thái toàn cầu.
Từ "phytoplankton" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc hàng hải. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và thảo luận về chuỗi thực phẩm trong đại dương. Tính chất đặc thù của phytoplankton làm cho từ này phổ biến trong các bài viết chuyên ngành liên quan đến sinh vật biển.
