picaroon
Noun
picaroon (Noun)
/pɪkəɹˈun/
/pɪkəɹˈun/
AI
Ví dụ
Tên picaroon đó đã ăn cắp tiền từ sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.That picaroon stole money from the charity event last Saturday.
Tên picaroon đó đã không trả lại đồ vật bị đánh cắp cho chủ sở hữu.The picaroon did not return the stolen items to their owners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Picaroon" là một danh từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "picarón", thường được sử dụng để chỉ một người ăn trộm hoặc làm điều xấu. Từ này có thể được dùng để mô tả kẻ cắp hoặc người có tính cách lém lỉnh, táo bạo. Trong tiếng Anh Mỹ, "picaroon" ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, và thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc miêu tả. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa căn bản của từ vẫn giữ nguyên.