Anh - Việt

Bản dịch của từ Picaroon trong tiếng Việt

picaroon

Noun

picaroon (Noun)

/pɪkəɹˈun/
/pɪkəɹˈun/
AI

Nghĩa 01

Từ “picaroon” chỉ người bất lương, kẻ côn đồ, kẻ vô lại — một tên du thủ du thực, lừa đảo hoặc làm điều xấu. Nghĩa gần với “kẻ xấu” hoặc “kẻ lưu manh.”

A rogue or scoundrel.

Ví dụ
Tên picaroon đó đã ăn cắp tiền từ sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.That picaroon stole money from the charity event last Saturday.
Tên picaroon đó đã không trả lại đồ vật bị đánh cắp cho chủ sở hữu.The picaroon did not return the stolen items to their owners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh