ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scoundrel
Một người không trung thực hoặc không lương thiện
A dishonest or unscrupulous person.
不诚实或不择手段的人
Một người bị cáo buộc có hành vi tinh nghịch hoặc trái pháp luật
Someone accused of mischief or wrongdoing.
有人被指控行为调皮或不当。
Một kẻ xấu xa hoặc phản diện
A villain or a scoundrel
一个无赖或恶棍