Bản dịch của từ Rogue trong tiếng Việt
Rogue

Rogue(Noun)
Một loài động vật sống biệt lập khỏi đàn, đặc biệt là loài to lớn, nguy hiểm hoặc phá hoại.
Certain animals tend to live solitary lives, especially the larger ones that can pose dangers or cause harm.
有些动物喜欢独自生活,远离群体,尤其是那些体型庞大、可能具有危险性或危害性的动物。
Một người có thái độ hay hành xử thất thường, nghịch ngợm hoặc liều lĩnh.
Someone who exhibits abnormal, mischievous, or reckless behavior.
有人行为异常,爱恶作剧或喜欢冒险。
Rogue(Adjective)
Kẻ lừa đảo hoặc không trung thực, thiếu nguyên tắc
He's a dishonest man or someone who lacks principles.
不诚实或无原则的欺骗
Thuộc về kẻ lang thang hoang dã, không thể đoán trước được
A person who is unpredictable, mischievous, or daring.
一个行为难以预测、调皮捣蛋或敢于冒险的人。
Hoạt động ngoài những quy tắc hoặc quy định thông thường, đặc biệt theo cách vui chơi hoặc tinh nghịch
An animal that lives apart from the herd, especially larger species that can pose a threat or cause destruction.
以调皮或顽皮的方式,违反常规规则或条例的行为
Rogue(Verb)
Hành xử như một kẻ lừa đảo, hành động bất lương hoặc vô trách nhiệm
An unscrupulous man or someone lacking principles.
一个不正派或缺乏原则的男人
Gian lận hoặc lừa đảo, đặc biệt trong một trò chơi hoặc một kế hoạch
He behaves in a unpredictable, mischievous, or daring manner.
一个人的行为难以预测,既调皮又大胆。
Từ bỏ nhóm hoặc đội của mình đặc biệt theo kiểu vui đùa hoặc nghịch ngợm
An animal that lives apart from the herd, especially a larger one capable of causing danger or destruction.
以调皮或恶作剧的方式背弃团队或集体
