Bản dịch của từ Pickaxe trong tiếng Việt

Pickaxe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pickaxe(Verb)

pˈɪkæks
pˈɪkæks
01

Đập, phá hoặc đánh bằng cái cuốc (một công cụ có đầu nhọn và đầu búa) để bẻ vỡ đá, đất đá hoặc vật cứng.

Break or strike with a pickaxe.

用镐打击或破坏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh