Bản dịch của từ Picky eaters trong tiếng Việt

Picky eaters

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picky eaters(Phrase)

pˈɪki ˈiːtəz
ˈpɪki ˈitɝz
01

Một người rất kén ăn, người hay kén chọn món ăn.

He's very picky about what he eats and has a hard time deciding on foods.

他是个挑食的人,在食物的选择上非常讲究。

Ví dụ
02

Người kén chọn hoặc rất kỹ càng về việc chọn thức ăn

Selective eaters are often particular about their food choices.

挑剔的吃货,往往对食物的选择要求很高。

Ví dụ
03

Một người chỉ chấp nhận ăn một số loại thực phẩm nhất định

Someone has a very limited list of foods they will eat.

他们只会吃非常有限的几种食物。

Ví dụ