Bản dịch của từ Picky eaters trong tiếng Việt
Picky eaters
Phrase

Picky eaters(Phrase)
pˈɪki ˈiːtəz
ˈpɪki ˈitɝz
Ví dụ
02
Người kén ăn, hay có yêu cầu cao về lựa chọn thực phẩm.
Someone who is choosy or particular about food choices
Ví dụ
03
Một người có danh sách thực phẩm rất hạn chế mà họ sẽ ăn.
An individual who has a limited range of foods they will eat
Ví dụ
