pictorially
Adverb
pictorially (Adverb)
/pɪktˈoʊɹilli/
/pɪktˈoʊɹilli/
AI
Ví dụ
Báo cáo mô tả hình ảnh sự gia tăng sử dụng mạng xã hội.The report pictorially illustrates the rise in social media use.
Bài thuyết trình không mô tả hình ảnh dữ liệu về sự tham gia cộng đồng.The presentation did not pictorially show any data about community engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pictorially" là trạng từ được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương pháp biểu đạt thông tin thông qua hình ảnh hoặc các biểu đồ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc giao tiếp trực quan nhằm nhấn mạnh tính hình ảnh của nội dung được trình bày. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "pictorial" cũng có thể được sử dụng nhiều hơn ở Anh, nhấn mạnh đến tính mỹ thuật trong các tác phẩm nghệ thuật.