Bản dịch của từ Piercing-eyed trong tiếng Việt

Piercing-eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piercing-eyed(Adjective)

pˈiəsɪŋˌaɪd
ˈpɪrˈsɪŋaɪd
01

Có đôi mắt có vẻ sắc nét hoặc đầy nghị lực

They have eyes that look sharp or fierce.

你那双眼睛看起来锐利或狂烈。

Ví dụ
02

Nhìn xuyên thấu hoặc nhìn sâu bằng mắt

Look through or look deeply with your eyes.

用眼睛洞察一切,或是看得更深入些

Ví dụ