Bản dịch của từ Piggyback survey trong tiếng Việt

Piggyback survey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piggyback survey(Noun)

pˈɪɡibˌæk sɝˈvˌeɪ
pˈɪɡibˌæk sɝˈvˌeɪ
01

Một cuộc khảo sát được tiến hành bằng cách gửi thêm các câu hỏi vào khảo sát hiện có do tổ chức khác thực hiện.

A survey was conducted by adding supplementary questions to an existing survey, carried out by a different entity.

这项调查是通过在已有问卷中添加一些补充问题,由另一实体进行的。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ