Bản dịch của từ Pirated trong tiếng Việt
Pirated

Pirated(Verb)
Đã thực hiện hành vi cướp biển (tấn công, chiếm đoạt tàu hoặc hàng hóa trên biển) hoặc trong nghĩa rộng hơn là sao chép/bán bất hợp pháp (tùy ngữ cảnh). Ở đây tập trung vào nghĩa chính: đã phạm tội cướp biển trên biển.
Committed piracy.
Dạng động từ của Pirated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pirate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pirated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pirated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pirates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pirating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pirated" (adj.) có nghĩa là bị sao chép trái phép hoặc vi phạm bản quyền. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như phần mềm, phim, hoặc tài liệu âm nhạc bị phát hành mà không có sự cho phép hợp pháp từ chủ sở hữu. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm giống như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến những quy định pháp lý nghiêm ngặt hơn về bản quyền.
Từ "pirated" có nguồn gốc từ động từ Latinh "pirata", có nghĩa là cướp biển. Thuật ngữ này ban đầu chỉ những kẻ cướp bóc trên biển, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ việc sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp các tác phẩm nghệ thuật, phần mềm và nội dung số. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của công nghệ và luật bản quyền, nơi hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ được xem như một hình thức "cướp" trong thế giới kỹ thuật số hiện đại.
Từ "pirated" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về vấn đề vi phạm bản quyền và đạo văn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc nội dung bị sao chép trái phép, như phần mềm, phim ảnh hay nhạc, trong các cuộc thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ và luật pháp. Sự sử dụng từ này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về bảo vệ bản quyền trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "pirated" (adj.) có nghĩa là bị sao chép trái phép hoặc vi phạm bản quyền. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như phần mềm, phim, hoặc tài liệu âm nhạc bị phát hành mà không có sự cho phép hợp pháp từ chủ sở hữu. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm giống như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến những quy định pháp lý nghiêm ngặt hơn về bản quyền.
Từ "pirated" có nguồn gốc từ động từ Latinh "pirata", có nghĩa là cướp biển. Thuật ngữ này ban đầu chỉ những kẻ cướp bóc trên biển, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ việc sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp các tác phẩm nghệ thuật, phần mềm và nội dung số. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của công nghệ và luật bản quyền, nơi hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ được xem như một hình thức "cướp" trong thế giới kỹ thuật số hiện đại.
Từ "pirated" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về vấn đề vi phạm bản quyền và đạo văn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc nội dung bị sao chép trái phép, như phần mềm, phim ảnh hay nhạc, trong các cuộc thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ và luật pháp. Sự sử dụng từ này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về bảo vệ bản quyền trong xã hội hiện đại.
