Bản dịch của từ Pirated trong tiếng Việt

Pirated

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pirated(Verb)

pˈaɪɹətɪd
pˈaɪɹətɪd
01

Đã thực hiện hành vi cướp biển (tấn công, chiếm đoạt tàu hoặc hàng hóa trên biển) hoặc trong nghĩa rộng hơn là sao chép/bán bất hợp pháp (tùy ngữ cảnh). Ở đây tập trung vào nghĩa chính: đã phạm tội cướp biển trên biển.

Committed piracy.

Ví dụ

Dạng động từ của Pirated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pirate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pirated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pirated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pirates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pirating

Pirated(Adjective)

ˈpaɪ.rə.tɪd
ˈpaɪ.rə.tɪd
01

Mô tả việc tham gia vào hành vi cướp biển (trong bối cảnh hàng hải) hoặc sao chép/phát tải trái phép (trong bối cảnh phần mềm, phim ảnh, âm nhạc) — tùy ngữ cảnh, thường dùng cho hành động vi phạm bản quyền hoặc cướp trên biển.

Engaging in piracy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ