Bản dịch của từ Piracy trong tiếng Việt
Piracy

Piracy (Noun)
Hành vi sử dụng, sao chép hoặc phân phối tác phẩm của người khác mà không được phép—ví dụ như sao chép sách, phần mềm, phim, nhạc hoặc nội dung trực tuyến trái phép.
The unauthorized use or reproduction of anothers work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Piracy là hành động trái phép chiếm đoạt hoặc sao chép tác phẩm văn hóa, nghệ thuật hoặc tài sản trí tuệ của người khác mà không có sự cho phép. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ từ "pirata" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "kẻ cướp". Trong tiếng Anh, "piracy" được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt trong ngữ cảnh: trong văn hóa Anh, từ này thường gắn liền với hoạt động biển, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu liên quan đến việc vi phạm bản quyền trên không gian mạng.
Họ từ
Piracy là hành động trái phép chiếm đoạt hoặc sao chép tác phẩm văn hóa, nghệ thuật hoặc tài sản trí tuệ của người khác mà không có sự cho phép. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ từ "pirata" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "kẻ cướp". Trong tiếng Anh, "piracy" được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt trong ngữ cảnh: trong văn hóa Anh, từ này thường gắn liền với hoạt động biển, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu liên quan đến việc vi phạm bản quyền trên không gian mạng.
