robbing
robbing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
robbing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của robbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rob |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | robbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | robbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | robs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | robbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Robbing" là động từ chính được sử dụng để chỉ hành động cướp đoạt tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, "robbing" được phân biệt với "theft" (trộm cắp) ở chỗ "robbing" thường đi kèm với sự đe dọa trực tiếp tới tính mạng hoặc sức khỏe của nạn nhân. Cả hai từ này đều có cách sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "rob" có thể được dùng phổ biến hơn ở Mỹ.