Bản dịch của từ Piscatorian trong tiếng Việt

Piscatorian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piscatorian(Adjective)

ˌpɪskəˈtɔːrɪən
ˌpɪskəˈtɔːrɪən
01

Thuộc về nghề câu cá

Fishing profession

与捕鱼相关的

Ví dụ

Piscatorian(Noun)

ˌpɪskəˈtɔːrɪən
ˌpɪskəˈtɔːrɪən
01

Một người đi câu, gọi là người câu cá. Hiếm gặp.

A fisherman, someone who fishes. Rare.

一个渔夫,钓鱼的人,真稀罕。

Ví dụ