placative
Adjective
placative (Adjective)
/plˈeɪkətɪv/
/plˈeɪkətɪv/
AI
Ví dụ
Giọng điệu hòa giải trong bài phát biểu của cô đã làm dịu đám đông giận dữ tại các cuộc biểu tình.The placative tone in her speech calmed the angry crowd at protests.
Những nhận xét hòa giải của anh ấy không giải quyết được những mối quan tâm thực sự của cộng đồng về an toàn.His placative remarks did not address the community's real concerns about safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "placative" (adj) chỉ tính chất làm dịu, xoa dịu trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tâm lý. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động, lời nói hay hành vi nhằm làm giảm căng thẳng hoặc xoa dịu sự không hài lòng của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, tuy nhiên, cách thức sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo giao tiếp. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tâm lý học và giao tiếp, nhấn mạnh vào việc cải thiện mối quan hệ giữa các cá nhân.