placental
placental (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến nhau thai (cơ quan nuôi dưỡng thai nhi trong tử cung). Dùng để mô tả các điều, cấu trúc hoặc quá trình có liên quan đến nhau thai.
Relating to a placenta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
placental (Noun)
Nghĩa 01
Một động vật có vú nhau thai (một loài thú phát triển phôi trong tử cung và được nuôi dưỡng qua nhau thai trước khi sinh).
A placental mammal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "placental" là tính từ thuộc về nhau thai (placenta), cơ quan sinh lý quan trọng trong sự phát triển của thai nhi ở động vật có vú. Nó được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học để mô tả những đặc điểm hoặc chức năng liên quan đến nhau thai. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "placental" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.