Bản dịch của từ Placid trong tiếng Việt

Placid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Placid(Adjective)

plˈæsɪd
plˈæsɪd
01

Bình tĩnh, điềm đạm; không dễ bị kích động, xao động hay lo lắng.

Not easily upset or excited.

平静的,不易激动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ