plagiarisation
plagiarisation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi đạo văn; việc lấy ý, văn bản, công trình của người khác và trình làng như của mình mà không ghi nguồn hoặc xin phép.
Hành vi đạo văn; việc lấy ý, văn bản, công trình của người khác và trình làng như của mình mà không ghi nguồn hoặc xin phép.
The act of plagiarizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "plagiarisation" (phiên âm Anh Anh) xuất phát từ động từ "plagiarise", có nghĩa là sao chép ý tưởng, văn bản hoặc tác phẩm của người khác mà không ghi nguồn một cách thích hợp. Trong Anh Mỹ, từ này thường viết là "plagiarism". Cả hai phiên bản đều đề cập đến hành vi đạo văn, tuy nhiên "plagiarism" phổ biến hơn trong môi trường học thuật tại Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa căn bản của từ.