plagiarizing
plagiarizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plagiarizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plagiarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plagiarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plagiarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plagiarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plagiarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Plagiarizing, từ gốc tiếng Anh “plagiarize,” chỉ hành vi sao chép hoặc chiếm đoạt ý tưởng, từ ngữ, hoặc nội dung của người khác mà không thừa nhận nguồn gốc. Từ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và xuất bản, đồng thời có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt đạo đức và pháp lý. Ở cả Anh và Mỹ, “plagiarizing” mang ý nghĩa tương đương, nhưng “plagiarism” thường được sử dụng nhiều hơn trong văn phong học thuật ở cả hai biến thể ngôn ngữ.