Anh - Việt

Bản dịch của từ Plagiariser trong tiếng Việt

plagiariser

NounNoun Countable

plagiariser (Noun)

/plˌædʒiɹˈisɚ/
/plˌædʒiɹˈisɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người ăn cắp ý tưởng hoặc sao chép công trình của người khác (như bài viết, bài luận, tác phẩm) mà không ghi nguồn hoặc không có sự cho phép — tức là người phạm tội đạo văn.

Người ăn cắp ý tưởng hoặc sao chép công trình của người khác (như bài viết, bài luận, tác phẩm) mà không ghi nguồn hoặc không có sự cho phép — tức là người phạm tội đạo văn.

A person who commits plagiarism.

Ví dụ
Người sao chép đã sao chép bài luận của Sarah mà không ghi công.The plagiariser copied Sarah's essay without giving her credit.
Nhiều sinh viên không phải là người sao chép trong các bài tập của họ.Many students are not plagiarisers in their assignments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

plagiariser (Noun Countable)

/plˌædʒiɹˈisɚ/
/plˌædʒiɹˈisɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người sao chép hoặc lấy ý tưởng, tác phẩm, bài viết của người khác và trình bày như thể là của mình (hành vi đạo văn).

Người sao chép hoặc lấy ý tưởng, tác phẩm, bài viết của người khác và trình bày như thể là của mình (hành vi đạo văn).

A person who commits plagiarism.

Ví dụ
Một người sao chép có thể đối mặt với hậu quả nghiêm trọng trong học thuật.A plagiariser can face serious consequences in academic settings.
Cô ấy không phải là người sao chép; cô ấy luôn viết nội dung gốc.She is not a plagiariser; she always writes original content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh