plagiarism
plagiarism (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi sao chép ý tưởng, văn bản hoặc tác phẩm sáng tạo của người khác và trình bày là của mình, thường là không xin phép hoặc không ghi nguồn.
Hành vi sao chép ý tưởng, văn bản hoặc tác phẩm sáng tạo của người khác và trình bày là của mình, thường là không xin phép hoặc không ghi nguồn.
uncountable Copying of another persons ideas text or other creative work and presenting it as ones own especially without permission plagiarizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động lấy văn bản, ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác rồi trình bày như của mình; kết quả là một tác phẩm (thường văn bản) được coi là đạo văn.
Hành động lấy văn bản, ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác rồi trình bày như của mình; kết quả là một tác phẩm (thường văn bản) được coi là đạo văn.
uncountable Text or other work resulting from this act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plagiarism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plagiarism | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Plagiarism (vi phạm bản quyền) là hành vi sao chép hoặc sử dụng tác phẩm, ý tưởng, hoặc thông tin của người khác mà không có sự cho phép hoặc không ghi rõ nguồn gốc, dẫn đến sự hiểu lầm về quyền sở hữu trí tuệ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng người nói tiếng Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Plagiarism có thể bao gồm việc sao chép văn bản, hình ảnh, hoặc dữ liệu và thường bị coi là hành vi không đạo đức trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.