Bản dịch của từ Copying trong tiếng Việt
Copying

Copying (Noun)
Hành động sử dụng lời văn, ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác như của mình, đặc biệt khi không được phép hoặc không ghi nguồn.
The act of using another persons words ideas or work as ones own especially without permission or acknowledgment
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Copying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "copying" là danh từ, chỉ hành động sao chép hoặc làm bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hay thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, "copying" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, công nghệ và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, đôi khi sự nhấn mạnh ngữ âm có thể khác biệt giữa hai vùng, nhưng về nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng. Việc sao chép có thể là hợp pháp trong một số trường hợp nhất định, nhưng cũng có thể bị xem là vi phạm bản quyền nếu không được cho phép.
Họ từ
Từ "copying" là danh từ, chỉ hành động sao chép hoặc làm bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hay thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, "copying" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, công nghệ và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, đôi khi sự nhấn mạnh ngữ âm có thể khác biệt giữa hai vùng, nhưng về nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng. Việc sao chép có thể là hợp pháp trong một số trường hợp nhất định, nhưng cũng có thể bị xem là vi phạm bản quyền nếu không được cho phép.
