plater
Noun
plater (Noun)
/plˈeɪtɚ/
/plˈeɪtɚ/
AI
Nghĩa 01
Người làm công việc mạ (lớp kim loại mỏng) lên đồ vật, thường là mạ vàng hoặc mạ các tấm kim loại quý lên bề mặt đồ vật.
A person who applies plates especially precious ones to objects especially by goldplating.
Ví dụ
Người thợ mạ đã thêm vàng vào biển hiệu mới của trung tâm cộng đồng.The plater added gold to the community center's new sign.
Người thợ mạ đã không làm việc cho dự án nghệ thuật của trường.The plater did not work on the school's art project.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plater" trong tiếng Anh có nghĩa là người thực hiện hoặc máy móc sử dụng để mạ, bao gồm việc phủ một lớp kim loại lên bề mặt của vật liệu khác. Trong ngữ cảnh công nghiệp, "plater" thường được sử dụng để chỉ công nhân hoặc thiết bị trong quy trình mạ điện. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có thể thường dùng từ "plating" để chỉ quy trình mạ.