ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Plausible that
Dường như đáng tin cậy
It seems trustworthy.
看起来挺靠谱的
Dường như hợp lý hoặc có khả năng xảy ra
It seems reasonable or plausible.
这听起来合理,或者说有可能发生
Có thể tin được, đáng tin cậy hoặc có thể tin tưởng
Trustworthy, reliable
值得相信的,可信的