Bản dịch của từ Ploughland trong tiếng Việt

Ploughland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ploughland(Noun)

plˈaʊlənd
plˈaʊlənd
01

Đất được cày bừa và sử dụng để trồng trọt; đất canh tác (đất nông nghiệp thích hợp để gieo trồng).

Land that is ploughed for growing crops arable land.

耕地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh