Bản dịch của từ Pluckage trong tiếng Việt

Pluckage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluckage(Noun)

plˈʌkɨdʒ
plˈʌkɨdʒ
01

Hành động hoặc quá trình nhổ, bứt (lông, tóc, hoặc vật gì đó khỏi bề mặt) bằng tay hoặc dụng cụ.

The action or process of plucking.

拔除的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh