plucking
plucking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'pluck' — chỉ hành động nhổ, bứt, hoặc lấy thứ gì ra bằng tay (ví dụ: nhổ lông, bứt hoa, gẩy dây đàn).
present participle and gerund of pluck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plucking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pluck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plucked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plucked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plucks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plucking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plucking" là một động từ có nghĩa là nhổ hoặc lấy ra một vật gì đó bằng cách kéo mạnh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này thường chỉ hành động chơi nhạc cụ như violin, nơi người chơi sử dụng ngón tay để nhấc dây. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "plucking" có nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể liên quan chặt chẽ hơn đến việc nhổ lông (như trong mỹ phẩm), điều không phổ biến trong tiếng Anh Anh.