Bản dịch của từ Plucking trong tiếng Việt

Plucking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plucking(Verb)

plˈʌkɪŋ
plˈʌkɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'pluck' — chỉ hành động nhổ, bứt, hoặc lấy thứ gì ra bằng tay (ví dụ: nhổ lông, bứt hoa, gẩy dây đàn).

Present participle and gerund of pluck.

Ví dụ

Dạng động từ của Plucking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pluck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Plucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Plucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Plucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Plucking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ