Bản dịch của từ Plugin trong tiếng Việt

Plugin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plugin(Noun)

plˈʌɡɨn
plˈʌɡɨn
01

Cách viết khác của plug-in.

Alternative spelling of plugin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh